viên lương
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thay đổi trong cách đối xử của người đời: Từ dùng để chỉ sự thay đổi thất thường trong thái độ, cách cư xử của con người trong xã hội, thường phụ thuộc vào địa vị, sự giàu nghèo của đối phương. Khi người ta sang giàu, quyền thế thì được đối xử nồng hậu, ân cần ("nóng"); khi người ta nghèo hèn, thất thế thì bị đối xử lạnh nhạt, hờ hững ("mát").
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ta đã nếm trải đủ viên lương của cuộc đời, lúc thịnh vượng thì được trọng vọng, lúc sa cơ thì bị xa lánh.
- Câu chuyện ấy là một minh chứng rõ ràng cho viên lương nóng mát của thế thái nhân tình.
Các cách sử dụng nâng cao
- "viên lương nóng mát": Cụm từ cố định, thường dùng để nhấn mạnh sự thay đổi thất thường, bạc bẽo trong tình người và cách đối xử giữa con người với nhau.
- Ông cụ già đã trải qua bao phen viên lương nóng mát, nên chẳng còn ngạc nhiên trước thái độ của thiên hạ.
- "nếm trải viên lương": Trải nghiệm sự đổi thay, bạc bẽo của cuộc đời.
- Sau bao năm lăn lộn, anh ấy đã nếm trải viên lương đủ để hiểu lẽ đời.
Biến thể và từ gần giống
- Thế thái nhân tình: Tình người và thói đời, thường mang hàm ý về sự bạc bẽo, thay đổi.
- Bạc tình, bạc nghĩa: Chỉ sự vô ơn, phụ bạc trong tình cảm, đạo nghĩa.
- Nóng lạnh: Cách nói giản dị hơn, chỉ sự thay đổi thất thường trong thái độ.
Từ đồng nghĩa
- Lẽ đời: Quy luật, cách thức thường thấy trong cuộc sống con người, thường hàm ý về sự bạc bẽo.
- Nhân tình thế thái: Tình người và cảnh đời (thường dùng trong cụm "biết rồi, khổ lắm, nói mãi" về sự bạc bẽo).
Thành ngữ liên quan
- "Giàu thì thăm, khó thì lờ": Thành ngữ diễn tả rõ nhất ý nghĩa của viên lương – khi giàu có thì được nhiều người lui tới thăm hỏi, khi khó khăn thì bị làm lơ, lảng tránh.
- "Lên voi xuống chó": Chỉ sự thăng trầm, lúc lên lúc xuống trong đời người, và thường kéo theo sự thay đổi trong cách đối xử của người xung quanh.
- nóng, mát. ý nói: sự ăn ở thay đổi của thói đời, tuỳ theo sang hèn mà nóng hay mát, hậu hay bạc